Ngày kiêng kỵ theo âm lịch
Ngày kiêng kỵ tháng 7/2026
Hôm nay không phải ngày kiêng kỵ (không thuộc Tam Nương, Nguyệt Kỵ hay Dương Công Kỵ Nhật).
Bạn vẫn nên xem thêm ngày tốt xấu và giờ hoàng đạo hôm nay.
Kiêng kỵ theo quan niệm dân gian, mang tính tham khảo.
Danh sách ngày kiêng kỵ trong tháng 7/2026
Ngày Tam Nương là ngày nào?
Ngày Tam Nương là 6 ngày cố định trong mỗi tháng âm lịch: mùng 3, mùng 7, 13, 18, 22 và 27. Theo quan niệm dân gian, đây là những ngày nên thận trọng, hạn chế tổ chức việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch hay xuất hành xa. Cả năm có khoảng 72 ngày Tam Nương.
Ngày Nguyệt Kỵ là gì?
Ngày Nguyệt Kỵ gồm mùng 5, 14, 23 âm lịch — đặc điểm là tổng các chữ số của ngày đều bằng 5 (5; 1+4; 2+3). Dân gian có câu “mùng năm, mười bốn, hai ba; đi chơi cũng thiệt nữa là đi buôn”, nên thường kiêng khởi sự việc lớn, xuất hành hay ký kết trong các ngày này.
Ngày Dương Công Kỵ Nhật
Đây là nhóm 13 ngày kỵ cố định trong năm theo âm lịch (13 tháng Giêng, 11 tháng 2, 9 tháng 3, 7 tháng 4, 5 tháng 5, 3 tháng 6, 8 & 29 tháng 7, 27 tháng 8, 25 tháng 9, 23 tháng 10, 21 tháng 11, 19 tháng Chạp). Dân gian xem đây là ngày rất xấu, nên tránh quyết định đại sự nếu không có tư vấn chuyên môn.
Ngày Nguyệt Tận
Nguyệt Tận là ngày cuối cùng của tháng âm lịch (30 hoặc 29). Ngày này phù hợp cho việc tổng kết, dọn dẹp; hạn chế mở đầu việc mới quá lớn.
Có nhất thiết phải tránh ngày kiêng kỵ không?
Ngày kiêng kỵ dựa trên kinh nghiệm và quan niệm dân gian, mang tính tham khảo. Khi chọn ngày làm việc lớn, bạn nên kết hợp thêm: ngày hoàng đạo/hắc đạo, giờ hoàng đạo, trực và sao trong ngày, cùng tuổi của gia chủ. Dùng công cụ bên dưới để chọn ngày tốt phù hợp với từng việc cụ thể.