Ngày tốt xấu

Tra cứu ngày tốt xấu theo ngày

Xem nhanh đánh giá tổng quan, việc nên làm, việc nên tránh và lịch tháng với phong cách hiển thị hiện đại, sạch và dễ theo dõi.

Tra cứu nhanh

Xem ngày tốt xấu

Chọn ngày dương lịch để xem âm lịch, can chi, giờ hoàng đạo, ngày kỵ và việc nên làm.

Kết quả ngày tốt xấu

Ngày 27/10/1894 tốt hay xấu?

Ngày 27/10/1894 dương lịch là 29/9/1894 âm lịch, Thứ Bảy, ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ.

Ngày tốt
Lịch dươngTháng 10Năm 189427Thứ Bảy
Lịch âmTháng 9Năm Giáp Ngọ29Tháng Giáp Tuất · Ngày Nhâm DầnTiết: Sương giáng

Đánh giá: Ngày tốt

Ngày Hoàng Đạo: Ngày có cát thần theo bảng hoàng đạo truyền thống, phù hợp để tham khảo khi sắp xếp việc quan trọng.

Trực ngày: Trực ChấpTrực thiên về giữ gìn, tiếp nhận và duy trì việc đang có.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Sửu (1-3), Thìn (7-9), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Tuất (19-21)

Thông tin chỉ nên dùng để tham khảo văn hóa dân gian.

Tổng luận:

Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Chấp.

Điểm tổng quan90/100Rất tốt

Thang điểm giúp so sánh nhanh giữa nhiều ngày, không phải kết luận tuyệt đối.

Hướng xuất hành

  • Hỷ thần: Chính Nam
  • Tài thần: Chính Nam
  • Hắc thần nên tránh: Đông Bắc

Sao tốt/xấu

Sao tốt: Hoàng Đạo, Phúc Sinh, Ích Hậu, Thiên Hỷ, Kim Quỹ

Sao xấu: Thiên Cẩu, Tiểu Hao, Ngũ Quỷ

+22 · Ngày Hoàng Đạo+4 · Trực Chấp trung tính+8 · Có 6 giờ hoàng đạo+6 · Có nhiều việc nên làm tham khảo

Việc nên làm

  • Xuất hành, gặp gỡ, làm việc cần sự hanh thông
  • Sắp xếp việc quan trọng ở khung giờ hoàng đạo
  • Nhận việc
  • Bảo trì, sửa chữa
  • Thu xếp giấy tờ

Việc không nên làm

  • Khai trương lớn
  • Việc cần mở rộng nhanh
  • Ngày can Nhâm không nên tháo nước, khai thông dòng chảy lớn.
  • Ngày Dần không nên tế tự tùy tiện hoặc làm việc liên quan thần linh thiếu trang nghiêm.

Giờ tốt xấu trong ngày

23-1Sửu1-3Dần3-5Mão5-7Thìn7-9Tỵ9-11Ngọ11-13Mùi13-15Thân15-17Dậu17-19Tuất19-21Hợi21-23

Ngày kỵ cần lưu ý

Không phạm Nguyệt kỵ, Tam nương, Dương Công kỵ nhật hoặc Nguyệt tận theo bộ kiểm tra hiện tại.

Bành Tổ bách kỵ

  • Ngày can Nhâm không nên tháo nước, khai thông dòng chảy lớn.
  • Ngày Dần không nên tế tự tùy tiện hoặc làm việc liên quan thần linh thiếu trang nghiêm.

Tuổi hợp và xung

Ngày Nhâm Dần có chi Dần.

  • Lục hợp với tuổi Hợi.
  • Tam hợp với Ngọ, Tuất, thành cục Hỏa.
  • Xung với nhóm Thân, Tỵ, Hợi.
  • Hại với tuổi Tỵ.

Tổng hợp tháng

Ngày tốt xấu tháng 10/1894

Lịch tháng

Lịch âm tháng 10 năm 1894

Ngày hoàng đạo và hắc đạo là gì?

Trong lịch pháp cổ truyền, mỗi ngày được phân loại thành ngày hoàng đạo (ngày tốt) hoặc ngày hắc đạo (ngày xấu) dựa trên địa chi của tháng âm và ngày âm lịch. Ngày hoàng đạo được xem là thuận lợi để bắt đầu công việc quan trọng; ngày hắc đạo thì nên tránh khởi sự việc lớn.

Ngoài phân loại chính này, ngày còn được đánh giá qua nhiều yếu tố khác như Thập Nhị Trực (12 trực ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế), ngày kỵ trong tháng và các ngày lễ cổ truyền.

Ngày tốt xấu là gì?

Ngày tốt xấu là cách gọi dân gian khi xem xét tổng hợp một ngày theo âm lịch, bao gồm: can chi ngày, hoàng đạo/hắc đạo, trực ngày, giờ hoàng đạo và các ngày kỵ truyền thống. Trang Ngày Giờ tổng hợp các yếu tố này thành một đánh giá chung — tốt, trung bình hoặc xấu — để người dùng tiện tham khảo khi chọn thời điểm xuất hành, khai trương, cưới hỏi, động thổ hoặc ký kết.

Các yếu tố xác định ngày tốt xấu

Nên xem ngày tốt xấu như thế nào?

Thông tin ngày tốt xấu mang tính tham khảo văn hóa dân gian. Với các việc nhỏ như đặt lịch hẹn, đi chợ, mua đồ — không nhất thiết phải xem ngày. Với việc quan trọng như cưới hỏi, xây nhà, ký hợp đồng lớn — nên kết hợp thêm lịch trình thực tế, điều kiện gia đình và tư vấn người có chuyên môn. Không nên xem ngày tốt xấu là yếu tố quyết định duy nhất.

Câu hỏi thường gặp

Ngày hoàng đạo và giờ hoàng đạo có khác nhau không?

Có. Ngày hoàng đạo đánh giá toàn bộ ngày đó tốt hay xấu. Giờ hoàng đạo là các khung 2 tiếng trong ngày được xem là thuận lợi — ngay cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo.

Ngày Tam Nương là gì?

Tam Nương là 8 ngày kỵ trong mỗi tháng âm: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 26, 27, 28. Theo quan niệm dân gian, đây là những ngày không nên khởi sự việc quan trọng.

Nguyệt kỵ là gì?

Nguyệt kỵ là 3 ngày xấu trong tháng âm: mùng 5, 14, 23. Theo dân gian, nên tránh xuất hành xa, ký kết và làm việc lớn trong những ngày này.

Công cụ nổi bật

Tra cứu ngày giờ nhanh, gọn, dễ dùng

Ngày 27/10/1894 tốt hay xấu? Ngày tốt | Ngày Giờ