Xem ngày tốt xấu theo ngày
Tra cứu nhanh
Xem ngày tốt xấu
Chọn ngày dương lịch để xem âm lịch, can chi, giờ hoàng đạo, ngày kỵ và việc nên làm.
Kết quả ngày tốt xấu
Ngày 24/04/1896 tốt hay xấu?
Ngày 24/04/1896 dương lịch là 12/3/1896 âm lịch, Thứ Sáu, ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Thân.
Đánh giá: Ngày xấu
Ngày Hắc Đạo: Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Trực ngày: Trực Định — Trực có tính ổn định, phù hợp với việc an vị, ký kết và củng cố nền tảng.
Giờ Hoàng Đạo: Dần (3-5), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Thân (15-17), Tuất (19-21), Hợi (21-23)
Thông tin chỉ nên dùng để tham khảo văn hóa dân gian.
Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn.
Thang điểm giúp so sánh nhanh giữa nhiều ngày, không phải kết luận tuyệt đối.
Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Chính Nam
- Tài thần: Chính Tây
- Hắc thần nên tránh: Chính Bắc
Sao tốt/xấu
Sao tốt: Sinh Khí, Ngọc Đường, Ích Hậu, Nguyệt Đức
Sao xấu: Hắc Đạo, Địa Phá, Sát Chủ, Tiểu Hao
Việc nên làm
- Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
- Ký kết, thỏa thuận
- Nhập trạch
- An vị bàn thờ
- Lập kế hoạch dài hạn
Việc không nên làm
- Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
- Quyết định tài chính lớn trong lúc vội vàng
- Tranh chấp
- Việc cần phá bỏ cái cũ
- Ngày can Đinh không nên cạo đầu, làm đẹp lớn hoặc can thiệp thân thể.
- Ngày Mùi không nên dùng thuốc tùy tiện hoặc ăn uống thiếu điều độ.
Giờ tốt xấu trong ngày
Ngày kỵ cần lưu ý
Không phạm Nguyệt kỵ, Tam nương, Dương Công kỵ nhật hoặc Nguyệt tận theo bộ kiểm tra hiện tại.
Bành Tổ bách kỵ
- Ngày can Đinh không nên cạo đầu, làm đẹp lớn hoặc can thiệp thân thể.
- Ngày Mùi không nên dùng thuốc tùy tiện hoặc ăn uống thiếu điều độ.
Tuổi hợp và xung
Ngày Đinh Mùi có chi Mùi.
- Lục hợp với tuổi Ngọ.
- Tam hợp với Hợi, Mão, thành cục Mộc.
- Xung với nhóm Thìn, Tuất, Sửu.
- Hại với tuổi Tý.
Tổng hợp tháng
Ngày tốt xấu tháng 4/1896
Ngày Hoàng Đạo
Ngày Hắc Đạo
Ngày hoàng đạo và hắc đạo là gì?
Trong lịch pháp cổ truyền, mỗi ngày được phân loại thành ngày hoàng đạo (ngày tốt) hoặc ngày hắc đạo (ngày xấu) dựa trên địa chi của tháng âm và ngày âm lịch. Ngày hoàng đạo được xem là thuận lợi để bắt đầu công việc quan trọng; ngày hắc đạo thì nên tránh khởi sự việc lớn.
Ngoài phân loại chính này, ngày còn được đánh giá qua nhiều yếu tố khác như Thập Nhị Trực (12 trực ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế), ngày kỵ trong tháng và các ngày lễ cổ truyền.
Ngày tốt xấu là gì?
Ngày tốt xấu là cách gọi dân gian khi xem xét tổng hợp một ngày theo âm lịch, bao gồm: can chi ngày, hoàng đạo/hắc đạo, trực ngày, giờ hoàng đạo và các ngày kỵ truyền thống. Trang Ngày Giờ tổng hợp các yếu tố này thành một đánh giá chung — tốt, trung bình hoặc xấu — để người dùng tiện tham khảo khi chọn thời điểm xuất hành, khai trương, cưới hỏi, động thổ hoặc ký kết.
Các yếu tố xác định ngày tốt xấu
- Hoàng Đạo / Hắc Đạo: xác định theo tháng âm và địa chi của ngày. Đây là yếu tố trọng lượng lớn nhất.
- Thập Nhị Trực: 12 trực ngày xoay vòng liên tục. Trực Định, Thành, Khai, Kiến thường tốt; trực Phá, Nguy, Bế thường xấu.
- Ngày kỵ trong tháng: Nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23), Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 26, 27, 28), Dương Công kỵ nhật và Nguyệt tận (ngày cuối tháng âm).
- Giờ hoàng đạo: dù ngày xấu vẫn có thể có giờ tốt để thực hiện việc nhỏ.
- Tuổi hợp xung: lục hợp, tam hợp tốt; tứ hành xung và lục hại cần thận trọng.
Nên xem ngày tốt xấu như thế nào?
Thông tin ngày tốt xấu mang tính tham khảo văn hóa dân gian. Với các việc nhỏ như đặt lịch hẹn, đi chợ, mua đồ — không nhất thiết phải xem ngày. Với việc quan trọng như cưới hỏi, xây nhà, ký hợp đồng lớn — nên kết hợp thêm lịch trình thực tế, điều kiện gia đình và tư vấn người có chuyên môn. Không nên xem ngày tốt xấu là yếu tố quyết định duy nhất.
Câu hỏi thường gặp
Ngày hoàng đạo và giờ hoàng đạo có khác nhau không?
Có. Ngày hoàng đạo đánh giá toàn bộ ngày đó tốt hay xấu. Giờ hoàng đạo là các khung 2 tiếng trong ngày được xem là thuận lợi — ngay cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo.
Ngày Tam Nương là gì?
Tam Nương là 8 ngày kỵ trong mỗi tháng âm: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 26, 27, 28. Theo quan niệm dân gian, đây là những ngày không nên khởi sự việc quan trọng.
Nguyệt kỵ là gì?
Nguyệt kỵ là 3 ngày xấu trong tháng âm: mùng 5, 14, 23. Theo dân gian, nên tránh xuất hành xa, ký kết và làm việc lớn trong những ngày này.
Công cụ nổi bật
Tra cứu ngày giờ nhanh, gọn, dễ dùng
Xem nhanh ngày âm, can chi, tiết khí và giờ tốt trong ngày.
Ngày tốt xấu hôm nayHôm nay là ngày Hoàng Đạo hay Hắc Đạo? Xem ngay việc nên làm và tránh.
Tìm ngày tốt theo việcLọc ngày đẹp cho khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhập trạch, mua xe và ký hợp đồng.
Xem ngày tốt theo tuổiNhập năm sinh để chọn ngày hợp tuổi, tránh ngày xung/hại và chấm điểm 100.
Ngày tốt xấu ngày maiNgày mai tốt hay xấu? Xem trước để chuẩn bị việc quan trọng.
Giờ tốt xấu hôm nayXem giờ tốt hôm nay, giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo theo can chi và lịch âm.
Giờ tốt xấu ngày maiXem trước giờ tốt xấu ngày mai để chọn giờ xuất hành, khai trương.
Còn bao nhiêu ngày đến TếtĐếm ngược đến Tết Nguyên Đán, xem mùng 1 Tết năm nay là ngày dương nào.
Lịch vạn niênTra lịch âm dương theo ngày, tháng, năm — can chi, tiết khí, ngày tốt.
Đổi ngày âm dươngChuyển đổi ngày dương sang âm và ngược lại theo múi giờ Việt Nam.
Sinh năm bao nhiêu tuổiTính tuổi âm, tuổi mụ, can chi, con giáp và nạp âm theo năm sinh.
Lịch nghỉ lễTra cứu các ngày lễ Tết, ngày nghỉ và sự kiện nổi bật trong năm.
Tạo ảnh lịchXuất ảnh lịch hôm nay 1200×630 để chia sẻ Facebook, Zalo hoặc website.
Tải lịch âm PDFIn lịch âm dương theo tháng hoặc lưu PDF trực tiếp từ trình duyệt.