Nên làm
- Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
- Thu nợ
- Nhận tiền
- Mua hàng
- Lưu kho, nhập kho
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt tận, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này chỉ đạt 36/100 cho việc khai trương, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 29/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 36/100 cho việc xuất hành, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 36/100 cho việc động thổ, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 51/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 29/100 cho việc nhập trạch, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Mậu Tý, tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Thìn. Theo phân loại hiện tại, đây là Hắc Đạo — Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Trực ngày là Trực Thu — Trực chủ về thu gom, kết nạp và nhận về, phù hợp với việc tài chính vừa phải.
Hợp: Thu nợ, Nhận tiền, Mua hàng, Lưu kho, nhập kho.
Nên tránh: An táng, Việc cần giải tán.
Sao tốt trong ngày: Ích Hậu, Nguyệt Đức, Kim Quỹ, Thiên Quý. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Hắc Đạo, Tiểu Hao, Cô Thần, Không Phòng. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Mậu Tý nạp âm Tích Lịch Hỏa, thuộc hành Hỏa — giàu năng lượng, hợp khai trương, ra mắt, việc cần khí thế và lan tỏa.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Mậu không nên nhận đất, mua đất hoặc việc liên quan điền sản khi chưa xét kỹ. Ngày Tý không nên hỏi quẻ, gieo quẻ hoặc quá tin vào việc bói toán.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23-1), Sửu (1-3), Mão (5-7), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Dậu (17-19).
Ngày kỵ cần lưu ý: Nguyệt tận: Ngày cuối tháng âm lịch, phù hợp tổng kết, dọn dẹp, hạn chế mở việc mới quá lớn.
FAQ
Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt tận, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Tý 23-1, Sửu 1-3, Mão 5-7, Ngọ 11-13, Thân 15-17, Dậu 17-19.
Ngày này chỉ đạt 36/100 cho việc khai trương, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Ngày này chỉ đạt 29/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Ngày Mậu Tý lục hợp với tuổi Sửu, tam hợp với Thân, Thìn.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.