Nên làm
- Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
- Ký kết, thỏa thuận
- Nhập trạch
- An vị bàn thờ
- Lập kế hoạch dài hạn
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt kỵ, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 29/100 cho việc xuất hành, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Tý. Theo phân loại hiện tại, đây là Hắc Đạo — Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Trực ngày là Trực Định — Trực có tính ổn định, phù hợp với việc an vị, ký kết và củng cố nền tảng.
Hợp: Ký kết, thỏa thuận, Nhập trạch, An vị bàn thờ, Lập kế hoạch dài hạn.
Nên tránh: Tranh chấp, Việc cần phá bỏ cái cũ.
Sao tốt trong ngày: Minh Đường, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Hắc Đạo, Hoang Vu, Thiên Cẩu, Thiên Hình. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Ất Mùi nạp âm Sa Trung Kim, thuộc hành Kim — hợp việc cần dứt khoát, quyết định, ký kết, thu hồi và những việc rạch ròi.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Ất không nên gieo trồng lớn, cây cối dễ khó sinh trưởng. Ngày Mùi không nên dùng thuốc tùy tiện hoặc ăn uống thiếu điều độ.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (3-5), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Thân (15-17), Tuất (19-21), Hợi (21-23).
Ngày kỵ cần lưu ý: Nguyệt kỵ: Dân gian thường kiêng khởi sự việc lớn vào các ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch.
FAQ
Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt kỵ, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Dần 3-5, Mão 5-7, Tỵ 9-11, Thân 15-17, Tuất 19-21, Hợi 21-23.
Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Ngày Ất Mùi lục hợp với tuổi Ngọ, tam hợp với Hợi, Mão.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.