Nên làm
- Xuất hành, gặp gỡ, làm việc cần sự hanh thông
- Sắp xếp việc quan trọng ở khung giờ hoàng đạo
- Cầu tài, thu nợ
- Khai trương nhỏ
- Hoàn tất hồ sơ
- Mua sắm vật dụng
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Mãn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt tận, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Nguyệt tận: hạn chế đại sự
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này đạt 97/100 cho việc khai trương, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 90/100 cho việc cưới hỏi, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 97/100 cho việc xuất hành, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 87/100 cho việc động thổ, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 82/100 cho việc ký hợp đồng, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 80/100 cho việc nhập trạch, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Quý Tỵ, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tý. Theo phân loại hiện tại, đây là Hoàng Đạo — Ngày có cát thần theo bảng hoàng đạo truyền thống, phù hợp để tham khảo khi sắp xếp việc quan trọng.
Trực ngày là Trực Mãn — Trực biểu thị sự đầy đủ, viên mãn, thích hợp với việc cầu tài và hoàn thiện việc đang làm.
Hợp: Cầu tài, thu nợ, Khai trương nhỏ, Hoàn tất hồ sơ, Mua sắm vật dụng.
Nên tránh: Khởi kiện, Việc cần cắt bỏ, chấm dứt.
Sao tốt trong ngày: Hoàng Đạo, Lộc Mã, Thiên Đức, Minh Đường, Phúc Sinh. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Huyền Vũ, Chu Tước, Hoang Vu. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Quý Tỵ nạp âm Trường Lưu Thủy, thuộc hành Thủy — hợp giao tiếp, di chuyển, thương lượng, cầu tài và kết nối.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Quý không nên kiện tụng, tranh biện hoặc việc dễ sinh thị phi. Ngày Tỵ không nên đi xa đường thủy hoặc di chuyển thiếu thận trọng.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (1-3), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Mùi (13-15), Tuất (19-21), Hợi (21-23).
Ngày kỵ cần lưu ý: Nguyệt tận: Ngày cuối tháng âm lịch, phù hợp tổng kết, dọn dẹp, hạn chế mở việc mới quá lớn.
FAQ
Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Mãn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt tận, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Sửu 1-3, Thìn 7-9, Ngọ 11-13, Mùi 13-15, Tuất 19-21, Hợi 21-23.
Ngày này đạt 97/100 cho việc khai trương, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Ngày này đạt 90/100 cho việc cưới hỏi, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Ngày Quý Tỵ lục hợp với tuổi Thân, tam hợp với Dậu, Sửu.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.