Nên làm
- Xuất hành, gặp gỡ, làm việc cần sự hanh thông
- Sắp xếp việc quan trọng ở khung giờ hoàng đạo
- Dọn dẹp, sửa sang
- Cầu an, giải hạn
- Chữa bệnh, thăm khám
- Xuất hành, giao dịch nhỏ
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Trừ. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt tận, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Nguyệt tận: hạn chế đại sự
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này đạt 82/100 cho việc khai trương, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 50/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 82/100 cho việc xuất hành, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 82/100 cho việc động thổ, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 82/100 cho việc ký hợp đồng, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 75/100 cho việc nhập trạch, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Quý Dậu, tháng Đinh Dậu, năm Tân Mão. Theo phân loại hiện tại, đây là Hoàng Đạo — Ngày có cát thần theo bảng hoàng đạo truyền thống, phù hợp để tham khảo khi sắp xếp việc quan trọng.
Trực ngày là Trực Trừ — Trực mang ý nghĩa loại bỏ điều cũ, tẩy trừ điều xấu và làm mới không gian sống.
Hợp: Dọn dẹp, sửa sang, Cầu an, giải hạn, Chữa bệnh, thăm khám, Xuất hành, giao dịch nhỏ.
Nên tránh: Cưới hỏi, Ký hợp đồng lớn, Nhậm chức, nhận việc trọng đại.
Sao tốt trong ngày: Hoàng Đạo, Ích Hậu, Nguyệt Đức, Kim Quỹ, Thiên Quý. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Tiểu Hao, Cô Thần, Không Phòng. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Quý Dậu nạp âm Kiếm Phong Kim, thuộc hành Kim — hợp việc cần dứt khoát, quyết định, ký kết, thu hồi và những việc rạch ròi.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Quý không nên kiện tụng, tranh biện hoặc việc dễ sinh thị phi. Ngày Dậu không nên hội họp đông người khi dễ sinh tranh luận.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23-1), Dần (3-5), Mão (5-7), Ngọ (11-13), Mùi (13-15), Dậu (17-19).
Ngày kỵ cần lưu ý: Nguyệt tận: Ngày cuối tháng âm lịch, phù hợp tổng kết, dọn dẹp, hạn chế mở việc mới quá lớn.
FAQ
Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Trừ. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt tận, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Tý 23-1, Dần 3-5, Mão 5-7, Ngọ 11-13, Mùi 13-15, Dậu 17-19.
Ngày này đạt 82/100 cho việc khai trương, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Ngày này đạt 50/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Ngày Quý Dậu lục hợp với tuổi Thìn, tam hợp với Tỵ, Sửu.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.