Nên làm
- Xuất hành, gặp gỡ, làm việc cần sự hanh thông
- Sắp xếp việc quan trọng ở khung giờ hoàng đạo
- Nhận việc
- Bảo trì, sửa chữa
- Thu xếp giấy tờ
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có cả yếu tố tốt và yếu tố cần thận trọng. Nên ưu tiên việc vừa phải, chuẩn bị kỹ giấy tờ, thời gian và người liên quan. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt kỵ, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Nguyệt kỵ: hạn chế đại sự
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này đạt 75/100 cho việc khai trương, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 75/100 cho việc cưới hỏi, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 75/100 cho việc xuất hành, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 65/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 75/100 cho việc ký hợp đồng, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 65/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Ất Hợi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu. Theo phân loại hiện tại, đây là Hoàng Đạo — Ngày có cát thần theo bảng hoàng đạo truyền thống, phù hợp để tham khảo khi sắp xếp việc quan trọng.
Trực ngày là Trực Chấp — Trực thiên về giữ gìn, tiếp nhận và duy trì việc đang có.
Hợp: Nhận việc, Bảo trì, sửa chữa, Thu xếp giấy tờ.
Nên tránh: Khai trương lớn, Việc cần mở rộng nhanh.
Sao tốt trong ngày: Hoàng Đạo, Ngọc Đường, Lộc Mã, Nguyệt Đức, Minh Đường. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Sát Chủ, Huyền Vũ, Cô Thần. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Ất Hợi nạp âm Sơn Đầu Hỏa, thuộc hành Hỏa — giàu năng lượng, hợp khai trương, ra mắt, việc cần khí thế và lan tỏa.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Ất không nên gieo trồng lớn, cây cối dễ khó sinh trưởng. Ngày Hợi không nên cưới gả vội vàng hoặc đưa sính lễ thiếu cân nhắc.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (1-3), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Mùi (13-15), Tuất (19-21), Hợi (21-23).
Ngày kỵ cần lưu ý: Nguyệt kỵ: Dân gian thường kiêng khởi sự việc lớn vào các ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch.
FAQ
Ngày có cả yếu tố tốt và yếu tố cần thận trọng. Nên ưu tiên việc vừa phải, chuẩn bị kỹ giấy tờ, thời gian và người liên quan. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt kỵ, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Sửu 1-3, Thìn 7-9, Ngọ 11-13, Mùi 13-15, Tuất 19-21, Hợi 21-23.
Ngày này đạt 75/100 cho việc khai trương, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Ngày này đạt 75/100 cho việc cưới hỏi, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Ngày Ất Hợi lục hợp với tuổi Dần, tam hợp với Mão, Mùi.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.