Xem ngày tốt xấu theo ngày
Tra cứu nhanh
Xem ngày tốt xấu
Chọn ngày dương lịch để xem âm lịch, can chi, giờ hoàng đạo, ngày kỵ và việc nên làm.
Kết quả ngày tốt xấu
Ngày 26/11/1962 tốt hay xấu?
Ngày 26/11/1962 dương lịch là 30/10/1962 âm lịch, Thứ Hai, ngày Mậu Thìn, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần.
Đánh giá: Ngày trung bình
Ngày Hoàng Đạo: Ngày có cát thần theo bảng hoàng đạo truyền thống, phù hợp để tham khảo khi sắp xếp việc quan trọng.
Trực ngày: Trực Phá — Trực có nghĩa phá bỏ, dễ phát sinh xáo trộn; chỉ hợp với việc dỡ bỏ cái cũ.
Giờ Hoàng Đạo: Dần (03-04:59), Thìn (07-08:59), Tỵ (09-10:59), Thân (15-16:59), Dậu (17-18:59), Hợi (21-22:59)
Thông tin chỉ nên dùng để tham khảo văn hóa dân gian.
Ngày có cả yếu tố tốt và yếu tố cần thận trọng. Nên ưu tiên việc vừa phải, chuẩn bị kỹ giấy tờ, thời gian và người liên quan. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt tận, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Việc nên làm
- Xuất hành, gặp gỡ, làm việc cần sự hanh thông
- Sắp xếp việc quan trọng ở khung giờ hoàng đạo
- Phá dỡ, tháo bỏ
- Loại bỏ thói quen xấu
- Thanh lý đồ cũ
Việc không nên làm
- Nguyệt tận: hạn chế đại sự
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Động thổ
- Ký hợp đồng quan trọng
- Ngày can Mậu không nên nhận đất, mua đất hoặc việc liên quan điền sản khi chưa xét kỹ.
- Ngày Thìn không nên khóc lóc, làm tang việc không cần thiết.
Giờ tốt xấu trong ngày
Ngày kỵ cần lưu ý
- Nguyệt tận: Ngày cuối tháng âm lịch, phù hợp tổng kết, dọn dẹp, hạn chế mở việc mới quá lớn.
Bành Tổ bách kỵ
- Ngày can Mậu không nên nhận đất, mua đất hoặc việc liên quan điền sản khi chưa xét kỹ.
- Ngày Thìn không nên khóc lóc, làm tang việc không cần thiết.
Tuổi hợp và xung
Ngày Mậu Thìn có chi Thìn.
- Lục hợp với tuổi Dậu.
- Tam hợp với Thân, Tý, thành cục Thủy.
- Xung với nhóm Tuất, Sửu, Mùi.
- Hại với tuổi Mão.
Tổng hợp tháng
Ngày tốt xấu tháng 11/1962
Ngày Hoàng Đạo
Ngày Hắc Đạo
Ngày hoàng đạo và hắc đạo là gì?
Trong lịch pháp cổ truyền, mỗi ngày được phân loại thành ngày hoàng đạo (ngày tốt) hoặc ngày hắc đạo (ngày xấu) dựa trên địa chi của tháng âm và ngày âm lịch. Ngày hoàng đạo được xem là thuận lợi để bắt đầu công việc quan trọng; ngày hắc đạo thì nên tránh khởi sự việc lớn.
Ngoài phân loại chính này, ngày còn được đánh giá qua nhiều yếu tố khác như Thập Nhị Trực (12 trực ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế), ngày kỵ trong tháng và các ngày lễ cổ truyền.
Ngày tốt xấu là gì?
Ngày tốt xấu là cách gọi dân gian khi xem xét tổng hợp một ngày theo âm lịch, bao gồm: can chi ngày, hoàng đạo/hắc đạo, trực ngày, giờ hoàng đạo và các ngày kỵ truyền thống. Trang Ngày Giờ tổng hợp các yếu tố này thành một đánh giá chung — tốt, trung bình hoặc xấu — để người dùng tiện tham khảo khi chọn thời điểm xuất hành, khai trương, cưới hỏi, động thổ hoặc ký kết.
Các yếu tố xác định ngày tốt xấu
- Hoàng Đạo / Hắc Đạo: xác định theo tháng âm và địa chi của ngày. Đây là yếu tố trọng lượng lớn nhất.
- Thập Nhị Trực: 12 trực ngày xoay vòng liên tục. Trực Định, Thành, Khai, Kiến thường tốt; trực Phá, Nguy, Bế thường xấu.
- Ngày kỵ trong tháng: Nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23), Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 26, 27, 28), Dương Công kỵ nhật và Nguyệt tận (ngày cuối tháng âm).
- Giờ hoàng đạo: dù ngày xấu vẫn có thể có giờ tốt để thực hiện việc nhỏ.
- Tuổi hợp xung: lục hợp, tam hợp tốt; tứ hành xung và lục hại cần thận trọng.
Nên xem ngày tốt xấu như thế nào?
Thông tin ngày tốt xấu mang tính tham khảo văn hóa dân gian. Với các việc nhỏ như đặt lịch hẹn, đi chợ, mua đồ — không nhất thiết phải xem ngày. Với việc quan trọng như cưới hỏi, xây nhà, ký hợp đồng lớn — nên kết hợp thêm lịch trình thực tế, điều kiện gia đình và tư vấn người có chuyên môn. Không nên xem ngày tốt xấu là yếu tố quyết định duy nhất.
Câu hỏi thường gặp
Ngày hoàng đạo và giờ hoàng đạo có khác nhau không?
Có. Ngày hoàng đạo đánh giá toàn bộ ngày đó tốt hay xấu. Giờ hoàng đạo là các khung 2 tiếng trong ngày được xem là thuận lợi — ngay cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo.
Ngày Tam Nương là gì?
Tam Nương là 8 ngày kỵ trong mỗi tháng âm: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 26, 27, 28. Theo quan niệm dân gian, đây là những ngày không nên khởi sự việc quan trọng.
Nguyệt kỵ là gì?
Nguyệt kỵ là 3 ngày xấu trong tháng âm: mùng 5, 14, 23. Theo dân gian, nên tránh xuất hành xa, ký kết và làm việc lớn trong những ngày này.