Nên làm
- Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
- Khai bút, lập kế hoạch
- Xuất hành gần
- Gặp gỡ, trao đổi công việc
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt kỵ, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này chỉ đạt 39/100 cho việc khai trương, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 39/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 39/100 cho việc động thổ, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 39/100 cho việc ký hợp đồng, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 29/100 cho việc nhập trạch, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Nhâm Tý, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Dần. Theo phân loại hiện tại, đây là Hắc Đạo — Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Trực ngày là Trực Kiến — Trực mở đầu chu kỳ, hợp với việc khởi tạo, lập kế hoạch và bắt đầu việc vừa sức.
Hợp: Khai bút, lập kế hoạch, Xuất hành gần, Gặp gỡ, trao đổi công việc.
Nên tránh: Việc đại sự còn thiếu chuẩn bị, Chi tiền lớn khi chưa kiểm tra kỹ.
Sao tốt trong ngày: Thiên Quý, Tam Hợp, Sinh Khí, Ngọc Đường. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Hắc Đạo, Bạch Hổ, Thiên Hình, Địa Phá. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Nhâm Tý nạp âm Tang Đố Mộc, thuộc hành Mộc — thuận cho khởi sự, trồng trọt, học hành, phát triển và mở rộng.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Nhâm không nên tháo nước, khai thông dòng chảy lớn. Ngày Tý không nên hỏi quẻ, gieo quẻ hoặc quá tin vào việc bói toán.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23-1), Sửu (1-3), Mão (5-7), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Dậu (17-19).
Ngày kỵ cần lưu ý: Nguyệt kỵ: Dân gian thường kiêng khởi sự việc lớn vào các ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch.
FAQ
Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt kỵ, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Tý 23-1, Sửu 1-3, Mão 5-7, Ngọ 11-13, Thân 15-17, Dậu 17-19.
Ngày này chỉ đạt 39/100 cho việc khai trương, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Ngày này chỉ đạt 39/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Ngày Nhâm Tý lục hợp với tuổi Sửu, tam hợp với Thân, Thìn.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.