Xem ngày tốt xấu theo ngày
Tra cứu nhanh
Xem ngày tốt xấu
Chọn ngày dương lịch để xem âm lịch, can chi, giờ hoàng đạo, ngày kỵ và việc nên làm.
Kết quả ngày tốt xấu
Ngày 04/12/1966 tốt hay xấu?
Ngày 04/12/1966 dương lịch là 23/10/1966 âm lịch, Chủ Nhật, ngày Đinh Dậu, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
Đánh giá: Ngày xấu
Ngày Hắc Đạo: Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Trực ngày: Trực Bế — Trực đóng lại, thích hợp thu xếp nội bộ hơn là khởi sự việc mới.
Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-00:59), Dần (03-04:59), Mão (05-06:59), Ngọ (11-12:59), Mùi (13-14:59), Dậu (17-18:59)
Thông tin chỉ nên dùng để tham khảo văn hóa dân gian.
Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Việc nên làm
- Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
- Hoàn tất việc cũ
- Lưu trữ giấy tờ
- Nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng
Việc không nên làm
- Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
- Quyết định tài chính lớn trong lúc vội vàng
- Nguyệt kỵ: hạn chế đại sự
- Dương Công kỵ nhật: hạn chế đại sự
- Khai trương
- Cưới hỏi
- Xuất hành xa
- Ký kết lớn
- Ngày can Đinh không nên cạo đầu, làm đẹp lớn hoặc can thiệp thân thể.
- Ngày Dậu không nên hội họp đông người khi dễ sinh tranh luận.
Giờ tốt xấu trong ngày
Ngày kỵ cần lưu ý
- Nguyệt kỵ: Dân gian thường kiêng khởi sự việc lớn vào các ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch.
- Dương Công kỵ nhật: Một nhóm ngày kỵ theo lịch dân gian, nên tránh quyết định đại sự nếu không có tư vấn chuyên môn.
Bành Tổ bách kỵ
- Ngày can Đinh không nên cạo đầu, làm đẹp lớn hoặc can thiệp thân thể.
- Ngày Dậu không nên hội họp đông người khi dễ sinh tranh luận.
Tuổi hợp và xung
Ngày Đinh Dậu có chi Dậu.
- Lục hợp với tuổi Thìn.
- Tam hợp với Tỵ, Sửu, thành cục Kim.
- Xung với nhóm Tý, Ngọ, Mão.
- Hại với tuổi Tuất.
Tổng hợp tháng
Ngày tốt xấu tháng 12/1966
Ngày Hoàng Đạo
Ngày Hắc Đạo
Ngày hoàng đạo và hắc đạo là gì?
Trong lịch pháp cổ truyền, mỗi ngày được phân loại thành ngày hoàng đạo (ngày tốt) hoặc ngày hắc đạo (ngày xấu) dựa trên địa chi của tháng âm và ngày âm lịch. Ngày hoàng đạo được xem là thuận lợi để bắt đầu công việc quan trọng; ngày hắc đạo thì nên tránh khởi sự việc lớn.
Ngoài phân loại chính này, ngày còn được đánh giá qua nhiều yếu tố khác như Thập Nhị Trực (12 trực ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế), ngày kỵ trong tháng và các ngày lễ cổ truyền.
Ngày tốt xấu là gì?
Ngày tốt xấu là cách gọi dân gian khi xem xét tổng hợp một ngày theo âm lịch, bao gồm: can chi ngày, hoàng đạo/hắc đạo, trực ngày, giờ hoàng đạo và các ngày kỵ truyền thống. Trang Ngày Giờ tổng hợp các yếu tố này thành một đánh giá chung — tốt, trung bình hoặc xấu — để người dùng tiện tham khảo khi chọn thời điểm xuất hành, khai trương, cưới hỏi, động thổ hoặc ký kết.
Các yếu tố xác định ngày tốt xấu
- Hoàng Đạo / Hắc Đạo: xác định theo tháng âm và địa chi của ngày. Đây là yếu tố trọng lượng lớn nhất.
- Thập Nhị Trực: 12 trực ngày xoay vòng liên tục. Trực Định, Thành, Khai, Kiến thường tốt; trực Phá, Nguy, Bế thường xấu.
- Ngày kỵ trong tháng: Nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23), Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 26, 27, 28), Dương Công kỵ nhật và Nguyệt tận (ngày cuối tháng âm).
- Giờ hoàng đạo: dù ngày xấu vẫn có thể có giờ tốt để thực hiện việc nhỏ.
- Tuổi hợp xung: lục hợp, tam hợp tốt; tứ hành xung và lục hại cần thận trọng.
Nên xem ngày tốt xấu như thế nào?
Thông tin ngày tốt xấu mang tính tham khảo văn hóa dân gian. Với các việc nhỏ như đặt lịch hẹn, đi chợ, mua đồ — không nhất thiết phải xem ngày. Với việc quan trọng như cưới hỏi, xây nhà, ký hợp đồng lớn — nên kết hợp thêm lịch trình thực tế, điều kiện gia đình và tư vấn người có chuyên môn. Không nên xem ngày tốt xấu là yếu tố quyết định duy nhất.
Câu hỏi thường gặp
Ngày hoàng đạo và giờ hoàng đạo có khác nhau không?
Có. Ngày hoàng đạo đánh giá toàn bộ ngày đó tốt hay xấu. Giờ hoàng đạo là các khung 2 tiếng trong ngày được xem là thuận lợi — ngay cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo.
Ngày Tam Nương là gì?
Tam Nương là 8 ngày kỵ trong mỗi tháng âm: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 26, 27, 28. Theo quan niệm dân gian, đây là những ngày không nên khởi sự việc quan trọng.
Nguyệt kỵ là gì?
Nguyệt kỵ là 3 ngày xấu trong tháng âm: mùng 5, 14, 23. Theo dân gian, nên tránh xuất hành xa, ký kết và làm việc lớn trong những ngày này.