Nên làm
- Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
- Phá dỡ, tháo bỏ
- Loại bỏ thói quen xấu
- Thanh lý đồ cũ
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn.
×Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này chỉ đạt 18/100 cho việc khai trương, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 18/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 43/100 cho việc xuất hành, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 18/100 cho việc động thổ, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 18/100 cho việc ký hợp đồng, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 18/100 cho việc nhập trạch, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Mậu Thân, tháng Tân Mão, năm Tân Mùi. Theo phân loại hiện tại, đây là Hắc Đạo — Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Trực ngày là Trực Phá — Trực có nghĩa phá bỏ, dễ phát sinh xáo trộn; chỉ hợp với việc dỡ bỏ cái cũ.
Hợp: Phá dỡ, tháo bỏ, Loại bỏ thói quen xấu, Thanh lý đồ cũ.
Nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Động thổ, Ký hợp đồng quan trọng.
Sao tốt trong ngày: Kim Quỹ, Thiên Quý, Thiên Đức, Sinh Khí. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Hắc Đạo, Không Phòng, Bạch Hổ, Chu Tước. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Mậu Thân nạp âm Đại Dịch Thổ, thuộc hành Thổ — thiên về ổn định, xây dựng, an cư, nhập trạch và củng cố nền tảng.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Mậu không nên nhận đất, mua đất hoặc việc liên quan điền sản khi chưa xét kỹ. Ngày Thân không nên kê giường, chuyển giường hoặc thay đổi chỗ ngủ lớn.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23-1), Sửu (1-3), Thìn (7-9), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Tuất (19-21).
Không phạm các nhóm ngày kỵ phổ biến trong bộ kiểm tra hiện tại. Dù vậy, các việc lớn vẫn nên cân nhắc tuổi, giờ, người đứng việc và điều kiện thực tế.
FAQ
Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn.
Tý 23-1, Sửu 1-3, Thìn 7-9, Tỵ 9-11, Mùi 13-15, Tuất 19-21.
Ngày này chỉ đạt 18/100 cho việc khai trương, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Ngày này chỉ đạt 18/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Ngày Mậu Thân lục hợp với tuổi Tỵ, tam hợp với Tý, Thìn.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.