Nên làm
- Xuất hành, gặp gỡ, làm việc cần sự hanh thông
- Sắp xếp việc quan trọng ở khung giờ hoàng đạo
- Ký kết, thỏa thuận
- Nhập trạch
- An vị bàn thờ
- Lập kế hoạch dài hạn
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có cả yếu tố tốt và yếu tố cần thận trọng. Nên ưu tiên việc vừa phải, chuẩn bị kỹ giấy tờ, thời gian và người liên quan. Tuy nhiên ngày này có Tam nương, Dương Công kỵ nhật, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Tam nương: hạn chế đại sự
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này đạt 76/100 cho việc khai trương, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 76/100 cho việc cưới hỏi, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 68/100 cho việc xuất hành, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 76/100 cho việc động thổ, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 76/100 cho việc ký hợp đồng, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 83/100 cho việc nhập trạch, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Mậu Tuất, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tuất. Theo phân loại hiện tại, đây là Hoàng Đạo — Ngày có cát thần theo bảng hoàng đạo truyền thống, phù hợp để tham khảo khi sắp xếp việc quan trọng.
Trực ngày là Trực Định — Trực có tính ổn định, phù hợp với việc an vị, ký kết và củng cố nền tảng.
Hợp: Ký kết, thỏa thuận, Nhập trạch, An vị bàn thờ, Lập kế hoạch dài hạn.
Nên tránh: Tranh chấp, Việc cần phá bỏ cái cũ.
Sao tốt trong ngày: Hoàng Đạo, Thiên Hỷ, Kim Quỹ, Lộc Mã, Thiên Đức. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Ngũ Quỷ, Không Phòng, Huyền Vũ. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Mậu Tuất nạp âm Bình Địa Mộc, thuộc hành Mộc — thuận cho khởi sự, trồng trọt, học hành, phát triển và mở rộng.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Mậu không nên nhận đất, mua đất hoặc việc liên quan điền sản khi chưa xét kỹ. Ngày Tuất không nên ăn thịt chó hoặc việc sát sinh theo quan niệm dân gian.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (3-5), Thìn (7-9), Tỵ (9-11), Thân (15-17), Dậu (17-19), Hợi (21-23).
Ngày kỵ cần lưu ý: Tam nương: Ngày Tam nương thường được xem là ngày nên thận trọng, hạn chế cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ. Dương Công kỵ nhật: Một nhóm ngày kỵ theo lịch dân gian, nên tránh quyết định đại sự nếu không có tư vấn chuyên môn.
FAQ
Ngày có cả yếu tố tốt và yếu tố cần thận trọng. Nên ưu tiên việc vừa phải, chuẩn bị kỹ giấy tờ, thời gian và người liên quan. Tuy nhiên ngày này có Tam nương, Dương Công kỵ nhật, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Dần 3-5, Thìn 7-9, Tỵ 9-11, Thân 15-17, Dậu 17-19, Hợi 21-23.
Ngày này đạt 76/100 cho việc khai trương, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Ngày này đạt 76/100 cho việc cưới hỏi, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Ngày Mậu Tuất lục hợp với tuổi Mão, tam hợp với Dần, Ngọ.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.