Nên làm
- Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
- Thu nợ
- Nhận tiền
- Mua hàng
- Lưu kho, nhập kho
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Tam nương, Dương Công kỵ nhật, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này chỉ đạt 15/100 cho việc khai trương, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 15/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 22/100 cho việc xuất hành, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 15/100 cho việc động thổ, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 30/100 cho việc ký hợp đồng, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 22/100 cho việc nhập trạch, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Đinh Tỵ, tháng Ất Dậu, năm Ất Dậu. Theo phân loại hiện tại, đây là Hắc Đạo — Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Trực ngày là Trực Thu — Trực chủ về thu gom, kết nạp và nhận về, phù hợp với việc tài chính vừa phải.
Hợp: Thu nợ, Nhận tiền, Mua hàng, Lưu kho, nhập kho.
Nên tránh: An táng, Việc cần giải tán.
Sao tốt trong ngày: Ngọc Đường, Lộc Mã, Nguyệt Đức, Minh Đường. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Hắc Đạo, Sát Chủ, Huyền Vũ, Cô Thần. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Đinh Tỵ nạp âm Sa Trung Thổ, thuộc hành Thổ — thiên về ổn định, xây dựng, an cư, nhập trạch và củng cố nền tảng.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Đinh không nên cạo đầu, làm đẹp lớn hoặc can thiệp thân thể. Ngày Tỵ không nên đi xa đường thủy hoặc di chuyển thiếu thận trọng.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (1-3), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Mùi (13-15), Tuất (19-21), Hợi (21-23).
Ngày kỵ cần lưu ý: Tam nương: Ngày Tam nương thường được xem là ngày nên thận trọng, hạn chế cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ. Dương Công kỵ nhật: Một nhóm ngày kỵ theo lịch dân gian, nên tránh quyết định đại sự nếu không có tư vấn chuyên môn.
FAQ
Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Tam nương, Dương Công kỵ nhật, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Sửu 1-3, Thìn 7-9, Ngọ 11-13, Mùi 13-15, Tuất 19-21, Hợi 21-23.
Ngày này chỉ đạt 15/100 cho việc khai trương, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Ngày này chỉ đạt 15/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Ngày Đinh Tỵ lục hợp với tuổi Thân, tam hợp với Dậu, Sửu.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.