Nên làm
- Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
- Khai trương
- Mở hàng
- Cầu tài
- Xuất hành
- Nộp hồ sơ
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt kỵ, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 44/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 44/100 cho việc động thổ, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 44/100 cho việc nhập trạch, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Tân Hợi, tháng Mậu Dần, năm Ất Tỵ. Theo phân loại hiện tại, đây là Hắc Đạo — Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Trực ngày là Trực Khai — Trực khai mở, hợp với việc bắt đầu, mở hàng, mở cửa và tạo cơ hội mới.
Hợp: Khai trương, Mở hàng, Cầu tài, Xuất hành, Nộp hồ sơ.
Nên tránh: An táng, Việc đóng lại, kết thúc.
Sao tốt trong ngày: Minh Đường, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Hắc Đạo, Hoang Vu, Thiên Cẩu, Thiên Hình. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Tân Hợi nạp âm Thoa Xuyến Kim, thuộc hành Kim — hợp việc cần dứt khoát, quyết định, ký kết, thu hồi và những việc rạch ròi.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Tân không nên pha chế, nếm thử đồ lạ hoặc dùng thuốc tùy tiện. Ngày Hợi không nên cưới gả vội vàng hoặc đưa sính lễ thiếu cân nhắc.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (1-3), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Mùi (13-15), Tuất (19-21), Hợi (21-23).
Ngày kỵ cần lưu ý: Nguyệt kỵ: Dân gian thường kiêng khởi sự việc lớn vào các ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch.
FAQ
Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt kỵ, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Sửu 1-3, Thìn 7-9, Ngọ 11-13, Mùi 13-15, Tuất 19-21, Hợi 21-23.
Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Ngày này chỉ đạt 44/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Ngày Tân Hợi lục hợp với tuổi Dần, tam hợp với Mão, Mùi.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.