Nên làm
- Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
- Cúng lễ
- Kiểm tra an toàn
- Chuẩn bị phương án dự phòng
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Tam nương, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này chỉ đạt 4/100 cho việc khai trương, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 4/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 11/100 cho việc xuất hành, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 4/100 cho việc động thổ, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 4/100 cho việc ký hợp đồng, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 4/100 cho việc nhập trạch, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ. Theo phân loại hiện tại, đây là Hắc Đạo — Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Trực ngày là Trực Nguy — Trực biểu thị sự thận trọng, nên hạn chế việc nhiều rủi ro.
Hợp: Cúng lễ, Kiểm tra an toàn, Chuẩn bị phương án dự phòng.
Nên tránh: Đi xa, Đầu tư lớn, Việc mạo hiểm.
Sao tốt trong ngày: Thiên Quý, Tam Hợp, Sinh Khí, Ngọc Đường. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Hắc Đạo, Bạch Hổ, Thiên Hình, Địa Phá. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Kỷ Mùi nạp âm Thiên Thượng Hỏa, thuộc hành Hỏa — giàu năng lượng, hợp khai trương, ra mắt, việc cần khí thế và lan tỏa.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Kỷ không nên phá khoán, lập khế ước vội vàng. Ngày Mùi không nên dùng thuốc tùy tiện hoặc ăn uống thiếu điều độ.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (3-5), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Thân (15-17), Tuất (19-21), Hợi (21-23).
Ngày kỵ cần lưu ý: Tam nương: Ngày Tam nương thường được xem là ngày nên thận trọng, hạn chế cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ.
FAQ
Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Tam nương, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Dần 3-5, Mão 5-7, Tỵ 9-11, Thân 15-17, Tuất 19-21, Hợi 21-23.
Ngày này chỉ đạt 4/100 cho việc khai trương, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Ngày này chỉ đạt 4/100 cho việc cưới hỏi, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Ngày Kỷ Mùi lục hợp với tuổi Ngọ, tam hợp với Hợi, Mão.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.