Nên làm
- Xuất hành, gặp gỡ, làm việc cần sự hanh thông
- Sắp xếp việc quan trọng ở khung giờ hoàng đạo
- Cầu tài, thu nợ
- Khai trương nhỏ
- Hoàn tất hồ sơ
- Mua sắm vật dụng
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Mãn.
×Khởi kiện
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này đạt 100/100 cho việc khai trương, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 100/100 cho việc cưới hỏi, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 100/100 cho việc xuất hành, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 94/100 cho việc động thổ, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 89/100 cho việc ký hợp đồng, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 94/100 cho việc nhập trạch, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Đinh Tỵ, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Mùi. Theo phân loại hiện tại, đây là Hoàng Đạo — Ngày có cát thần theo bảng hoàng đạo truyền thống, phù hợp để tham khảo khi sắp xếp việc quan trọng.
Trực ngày là Trực Mãn — Trực biểu thị sự đầy đủ, viên mãn, thích hợp với việc cầu tài và hoàn thiện việc đang làm.
Hợp: Cầu tài, thu nợ, Khai trương nhỏ, Hoàn tất hồ sơ, Mua sắm vật dụng.
Nên tránh: Khởi kiện, Việc cần cắt bỏ, chấm dứt.
Sao tốt trong ngày: Hoàng Đạo, Lộc Mã, Thiên Đức, Minh Đường, Phúc Sinh. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Huyền Vũ, Chu Tước, Hoang Vu. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Đinh Tỵ nạp âm Sa Trung Thổ, thuộc hành Thổ — thiên về ổn định, xây dựng, an cư, nhập trạch và củng cố nền tảng.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Đinh không nên cạo đầu, làm đẹp lớn hoặc can thiệp thân thể. Ngày Tỵ không nên đi xa đường thủy hoặc di chuyển thiếu thận trọng.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (1-3), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Mùi (13-15), Tuất (19-21), Hợi (21-23).
Không phạm các nhóm ngày kỵ phổ biến trong bộ kiểm tra hiện tại. Dù vậy, các việc lớn vẫn nên cân nhắc tuổi, giờ, người đứng việc và điều kiện thực tế.
FAQ
Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Mãn.
Sửu 1-3, Thìn 7-9, Ngọ 11-13, Mùi 13-15, Tuất 19-21, Hợi 21-23.
Ngày này đạt 100/100 cho việc khai trương, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Ngày này đạt 100/100 cho việc cưới hỏi, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Ngày Đinh Tỵ lục hợp với tuổi Thân, tam hợp với Dậu, Sửu.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.