Nên làm
- Xuất hành, gặp gỡ, làm việc cần sự hanh thông
- Sắp xếp việc quan trọng ở khung giờ hoàng đạo
- Khai trương
- Ký kết
- Cưới hỏi
- Nhập học, nhận việc
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Thành. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt kỵ, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Nguyệt kỵ: hạn chế đại sự
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này đạt 90/100 cho việc khai trương, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 90/100 cho việc cưới hỏi, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 90/100 cho việc xuất hành, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 80/100 cho việc động thổ, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 90/100 cho việc ký hợp đồng, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 80/100 cho việc nhập trạch, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Đinh Sửu, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Mùi. Theo phân loại hiện tại, đây là Hoàng Đạo — Ngày có cát thần theo bảng hoàng đạo truyền thống, phù hợp để tham khảo khi sắp xếp việc quan trọng.
Trực ngày là Trực Thành — Trực thành tựu, tốt cho việc hoàn thành, khai mở và cầu kết quả hanh thông.
Hợp: Khai trương, Ký kết, Cưới hỏi, Nhập học, nhận việc, Xuất hành.
Nên tránh: Kiện tụng, Phá dỡ.
Sao tốt trong ngày: Hoàng Đạo, Thiên Hỷ, Kim Quỹ, Lộc Mã, Thiên Đức. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Ngũ Quỷ, Không Phòng, Huyền Vũ. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Đinh Sửu nạp âm Giản Hạ Thủy, thuộc hành Thủy — hợp giao tiếp, di chuyển, thương lượng, cầu tài và kết nối.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Đinh không nên cạo đầu, làm đẹp lớn hoặc can thiệp thân thể. Ngày Sửu không nên đi xa khi chưa chuẩn bị đầy đủ.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (3-5), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Thân (15-17), Tuất (19-21), Hợi (21-23).
Ngày kỵ cần lưu ý: Nguyệt kỵ: Dân gian thường kiêng khởi sự việc lớn vào các ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch.
FAQ
Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Thành. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt kỵ, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Dần 3-5, Mão 5-7, Tỵ 9-11, Thân 15-17, Tuất 19-21, Hợi 21-23.
Ngày này đạt 90/100 cho việc khai trương, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Ngày này đạt 90/100 cho việc cưới hỏi, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Ngày Đinh Sửu lục hợp với tuổi Tý, tam hợp với Tỵ, Dậu.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.