Xem ngày tốt xấu theo ngày

Tra cứu nhanh

Xem ngày tốt xấu

Chọn ngày dương lịch để xem âm lịch, can chi, giờ hoàng đạo, ngày kỵ và việc nên làm.

Kết quả ngày tốt xấu

Ngày 19/11/2034 tốt hay xấu?

Ngày 19/11/2034 dương lịch là 9/10/2034 âm lịch, Chủ Nhật, ngày Kỷ Mão, tháng Ất Hợi, năm Giáp Dần.

Ngày xấu
Lịch dươngTháng 11Năm 203419Chủ Nhật
Lịch âmTháng 10Năm Giáp Dần9Tháng Ất Hợi · Ngày Kỷ MãoTiết: Lập đông

Đánh giá: Ngày xấu

Ngày Hắc Đạo: Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Trực ngày: Trực ChấpTrực thiên về giữ gìn, tiếp nhận và duy trì việc đang có.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-00:59), Dần (03-04:59), Mão (05-06:59), Ngọ (11-12:59), Mùi (13-14:59), Dậu (17-18:59)

Thông tin chỉ nên dùng để tham khảo văn hóa dân gian.

Tổng luận:

Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn.

Việc nên làm

  • Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
  • Nhận việc
  • Bảo trì, sửa chữa
  • Thu xếp giấy tờ

Việc không nên làm

  • Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
  • Quyết định tài chính lớn trong lúc vội vàng
  • Khai trương lớn
  • Việc cần mở rộng nhanh
  • Ngày can Kỷ không nên phá khoán, lập khế ước vội vàng.
  • Ngày Mão không nên đào giếng, mở mạch nước hoặc việc đào sâu.

Giờ tốt xấu trong ngày

23:00-00:59Sửu01:00-02:59Dần03:00-04:59Mão05:00-06:59Thìn07:00-08:59Tỵ09:00-10:59Ngọ11:00-12:59Mùi13:00-14:59Thân15:00-16:59Dậu17:00-18:59Tuất19:00-20:59Hợi21:00-22:59

Ngày kỵ cần lưu ý

Không phạm Nguyệt kỵ, Tam nương, Dương Công kỵ nhật hoặc Nguyệt tận theo bộ kiểm tra hiện tại.

Bành Tổ bách kỵ

  • Ngày can Kỷ không nên phá khoán, lập khế ước vội vàng.
  • Ngày Mão không nên đào giếng, mở mạch nước hoặc việc đào sâu.

Tuổi hợp và xung

Ngày Kỷ Mão có chi Mão.

  • Lục hợp với tuổi Tuất.
  • Tam hợp với Hợi, Mùi, thành cục Mộc.
  • Xung với nhóm Tý, Ngọ, Dậu.
  • Hại với tuổi Thìn.

Tổng hợp tháng

Ngày tốt xấu tháng 11/2034

Lịch tháng

Lịch âm tháng 11 năm 2034

Ngày hoàng đạo và hắc đạo là gì?

Trong lịch pháp cổ truyền, mỗi ngày được phân loại thành ngày hoàng đạo (ngày tốt) hoặc ngày hắc đạo (ngày xấu) dựa trên địa chi của tháng âm và ngày âm lịch. Ngày hoàng đạo được xem là thuận lợi để bắt đầu công việc quan trọng; ngày hắc đạo thì nên tránh khởi sự việc lớn.

Ngoài phân loại chính này, ngày còn được đánh giá qua nhiều yếu tố khác như Thập Nhị Trực (12 trực ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế), ngày kỵ trong tháng và các ngày lễ cổ truyền.

Ngày tốt xấu là gì?

Ngày tốt xấu là cách gọi dân gian khi xem xét tổng hợp một ngày theo âm lịch, bao gồm: can chi ngày, hoàng đạo/hắc đạo, trực ngày, giờ hoàng đạo và các ngày kỵ truyền thống. Trang Ngày Giờ tổng hợp các yếu tố này thành một đánh giá chung — tốt, trung bình hoặc xấu — để người dùng tiện tham khảo khi chọn thời điểm xuất hành, khai trương, cưới hỏi, động thổ hoặc ký kết.

Các yếu tố xác định ngày tốt xấu

Nên xem ngày tốt xấu như thế nào?

Thông tin ngày tốt xấu mang tính tham khảo văn hóa dân gian. Với các việc nhỏ như đặt lịch hẹn, đi chợ, mua đồ — không nhất thiết phải xem ngày. Với việc quan trọng như cưới hỏi, xây nhà, ký hợp đồng lớn — nên kết hợp thêm lịch trình thực tế, điều kiện gia đình và tư vấn người có chuyên môn. Không nên xem ngày tốt xấu là yếu tố quyết định duy nhất.

Câu hỏi thường gặp

Ngày hoàng đạo và giờ hoàng đạo có khác nhau không?

Có. Ngày hoàng đạo đánh giá toàn bộ ngày đó tốt hay xấu. Giờ hoàng đạo là các khung 2 tiếng trong ngày được xem là thuận lợi — ngay cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo.

Ngày Tam Nương là gì?

Tam Nương là 8 ngày kỵ trong mỗi tháng âm: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 26, 27, 28. Theo quan niệm dân gian, đây là những ngày không nên khởi sự việc quan trọng.

Nguyệt kỵ là gì?

Nguyệt kỵ là 3 ngày xấu trong tháng âm: mùng 5, 14, 23. Theo dân gian, nên tránh xuất hành xa, ký kết và làm việc lớn trong những ngày này.

Ngày 19/11/2034 tốt hay xấu? Ngày xấu | Ngày Giờ