Xem ngày tốt xấu theo ngày

Tra cứu nhanh

Xem ngày tốt xấu

Chọn ngày dương lịch để xem âm lịch, can chi, giờ hoàng đạo, ngày kỵ và việc nên làm.

Kết quả ngày tốt xấu

Ngày 04/09/2040 tốt hay xấu?

Ngày 04/09/2040 dương lịch là 28/7/2040 âm lịch, Thứ Ba, ngày Ất Mùi, tháng Giáp Thân, năm Canh Thân.

Ngày tốt
Lịch dươngTháng 9Năm 20404Thứ Ba
Lịch âmTháng 7Năm Canh Thân28Tháng Giáp Thân · Ngày Ất MùiTiết: Xử thử

Đánh giá: Ngày tốt

Ngày Hoàng Đạo: Ngày có cát thần theo bảng hoàng đạo truyền thống, phù hợp để tham khảo khi sắp xếp việc quan trọng.

Trực ngày: Trực KiếnTrực mở đầu chu kỳ, hợp với việc khởi tạo, lập kế hoạch và bắt đầu việc vừa sức.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (03-04:59), Mão (05-06:59), Tỵ (09-10:59), Thân (15-16:59), Tuất (19-20:59), Hợi (21-22:59)

Thông tin chỉ nên dùng để tham khảo văn hóa dân gian.

Tổng luận:

Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Kiến.

Việc nên làm

  • Xuất hành, gặp gỡ, làm việc cần sự hanh thông
  • Sắp xếp việc quan trọng ở khung giờ hoàng đạo
  • Khai bút, lập kế hoạch
  • Xuất hành gần
  • Gặp gỡ, trao đổi công việc

Việc không nên làm

  • Việc đại sự còn thiếu chuẩn bị
  • Chi tiền lớn khi chưa kiểm tra kỹ
  • Ngày can Ất không nên gieo trồng lớn, cây cối dễ khó sinh trưởng.
  • Ngày Mùi không nên dùng thuốc tùy tiện hoặc ăn uống thiếu điều độ.

Giờ tốt xấu trong ngày

23:00-00:59Sửu01:00-02:59Dần03:00-04:59Mão05:00-06:59Thìn07:00-08:59Tỵ09:00-10:59Ngọ11:00-12:59Mùi13:00-14:59Thân15:00-16:59Dậu17:00-18:59Tuất19:00-20:59Hợi21:00-22:59

Ngày kỵ cần lưu ý

Không phạm Nguyệt kỵ, Tam nương, Dương Công kỵ nhật hoặc Nguyệt tận theo bộ kiểm tra hiện tại.

Bành Tổ bách kỵ

  • Ngày can Ất không nên gieo trồng lớn, cây cối dễ khó sinh trưởng.
  • Ngày Mùi không nên dùng thuốc tùy tiện hoặc ăn uống thiếu điều độ.

Tuổi hợp và xung

Ngày Ất Mùi có chi Mùi.

  • Lục hợp với tuổi Ngọ.
  • Tam hợp với Hợi, Mão, thành cục Mộc.
  • Xung với nhóm Thìn, Tuất, Sửu.
  • Hại với tuổi .

Tổng hợp tháng

Ngày tốt xấu tháng 9/2040

Lịch tháng

Lịch âm tháng 9 năm 2040

Ngày hoàng đạo và hắc đạo là gì?

Trong lịch pháp cổ truyền, mỗi ngày được phân loại thành ngày hoàng đạo (ngày tốt) hoặc ngày hắc đạo (ngày xấu) dựa trên địa chi của tháng âm và ngày âm lịch. Ngày hoàng đạo được xem là thuận lợi để bắt đầu công việc quan trọng; ngày hắc đạo thì nên tránh khởi sự việc lớn.

Ngoài phân loại chính này, ngày còn được đánh giá qua nhiều yếu tố khác như Thập Nhị Trực (12 trực ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế), ngày kỵ trong tháng và các ngày lễ cổ truyền.

Ngày tốt xấu là gì?

Ngày tốt xấu là cách gọi dân gian khi xem xét tổng hợp một ngày theo âm lịch, bao gồm: can chi ngày, hoàng đạo/hắc đạo, trực ngày, giờ hoàng đạo và các ngày kỵ truyền thống. Trang Ngày Giờ tổng hợp các yếu tố này thành một đánh giá chung — tốt, trung bình hoặc xấu — để người dùng tiện tham khảo khi chọn thời điểm xuất hành, khai trương, cưới hỏi, động thổ hoặc ký kết.

Các yếu tố xác định ngày tốt xấu

Nên xem ngày tốt xấu như thế nào?

Thông tin ngày tốt xấu mang tính tham khảo văn hóa dân gian. Với các việc nhỏ như đặt lịch hẹn, đi chợ, mua đồ — không nhất thiết phải xem ngày. Với việc quan trọng như cưới hỏi, xây nhà, ký hợp đồng lớn — nên kết hợp thêm lịch trình thực tế, điều kiện gia đình và tư vấn người có chuyên môn. Không nên xem ngày tốt xấu là yếu tố quyết định duy nhất.

Câu hỏi thường gặp

Ngày hoàng đạo và giờ hoàng đạo có khác nhau không?

Có. Ngày hoàng đạo đánh giá toàn bộ ngày đó tốt hay xấu. Giờ hoàng đạo là các khung 2 tiếng trong ngày được xem là thuận lợi — ngay cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo.

Ngày Tam Nương là gì?

Tam Nương là 8 ngày kỵ trong mỗi tháng âm: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 26, 27, 28. Theo quan niệm dân gian, đây là những ngày không nên khởi sự việc quan trọng.

Nguyệt kỵ là gì?

Nguyệt kỵ là 3 ngày xấu trong tháng âm: mùng 5, 14, 23. Theo dân gian, nên tránh xuất hành xa, ký kết và làm việc lớn trong những ngày này.

Ngày 04/09/2040 tốt hay xấu? Ngày tốt | Ngày Giờ