Xem ngày tốt xấu theo ngày
Tra cứu nhanh
Xem ngày tốt xấu
Chọn ngày dương lịch để xem âm lịch, can chi, giờ hoàng đạo, ngày kỵ và việc nên làm.
Kết quả ngày tốt xấu
Ngày 17/10/2042 tốt hay xấu?
Ngày 17/10/2042 dương lịch là 4/9/2042 âm lịch, Thứ Sáu, ngày Mậu Tý, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Tuất.
Đánh giá: Ngày xấu
Ngày Hắc Đạo: Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Trực ngày: Trực Bình — Trực bình hòa, hợp với việc thường ngày, ít đột phá nhưng ổn định.
Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-00:59), Sửu (01-02:59), Mão (05-06:59), Ngọ (11-12:59), Thân (15-16:59), Dậu (17-18:59)
Thông tin chỉ nên dùng để tham khảo văn hóa dân gian.
Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn.
Việc nên làm
- Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
- Việc hành chính
- Gặp gỡ, trao đổi
- Sắp xếp nhà cửa
Việc không nên làm
- Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
- Quyết định tài chính lớn trong lúc vội vàng
- Việc cần kết quả nhanh
- Mạo hiểm tài chính
- Ngày can Mậu không nên nhận đất, mua đất hoặc việc liên quan điền sản khi chưa xét kỹ.
- Ngày Tý không nên hỏi quẻ, gieo quẻ hoặc quá tin vào việc bói toán.
Giờ tốt xấu trong ngày
Ngày kỵ cần lưu ý
Không phạm Nguyệt kỵ, Tam nương, Dương Công kỵ nhật hoặc Nguyệt tận theo bộ kiểm tra hiện tại.
Bành Tổ bách kỵ
- Ngày can Mậu không nên nhận đất, mua đất hoặc việc liên quan điền sản khi chưa xét kỹ.
- Ngày Tý không nên hỏi quẻ, gieo quẻ hoặc quá tin vào việc bói toán.
Tuổi hợp và xung
Ngày Mậu Tý có chi Tý.
- Lục hợp với tuổi Sửu.
- Tam hợp với Thân, Thìn, thành cục Thủy.
- Xung với nhóm Ngọ, Mão, Dậu.
- Hại với tuổi Mùi.
Tổng hợp tháng
Ngày tốt xấu tháng 10/2042
Ngày Hoàng Đạo
Ngày Hắc Đạo
Ngày hoàng đạo và hắc đạo là gì?
Trong lịch pháp cổ truyền, mỗi ngày được phân loại thành ngày hoàng đạo (ngày tốt) hoặc ngày hắc đạo (ngày xấu) dựa trên địa chi của tháng âm và ngày âm lịch. Ngày hoàng đạo được xem là thuận lợi để bắt đầu công việc quan trọng; ngày hắc đạo thì nên tránh khởi sự việc lớn.
Ngoài phân loại chính này, ngày còn được đánh giá qua nhiều yếu tố khác như Thập Nhị Trực (12 trực ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế), ngày kỵ trong tháng và các ngày lễ cổ truyền.
Ngày tốt xấu là gì?
Ngày tốt xấu là cách gọi dân gian khi xem xét tổng hợp một ngày theo âm lịch, bao gồm: can chi ngày, hoàng đạo/hắc đạo, trực ngày, giờ hoàng đạo và các ngày kỵ truyền thống. Trang Ngày Giờ tổng hợp các yếu tố này thành một đánh giá chung — tốt, trung bình hoặc xấu — để người dùng tiện tham khảo khi chọn thời điểm xuất hành, khai trương, cưới hỏi, động thổ hoặc ký kết.
Các yếu tố xác định ngày tốt xấu
- Hoàng Đạo / Hắc Đạo: xác định theo tháng âm và địa chi của ngày. Đây là yếu tố trọng lượng lớn nhất.
- Thập Nhị Trực: 12 trực ngày xoay vòng liên tục. Trực Định, Thành, Khai, Kiến thường tốt; trực Phá, Nguy, Bế thường xấu.
- Ngày kỵ trong tháng: Nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23), Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 26, 27, 28), Dương Công kỵ nhật và Nguyệt tận (ngày cuối tháng âm).
- Giờ hoàng đạo: dù ngày xấu vẫn có thể có giờ tốt để thực hiện việc nhỏ.
- Tuổi hợp xung: lục hợp, tam hợp tốt; tứ hành xung và lục hại cần thận trọng.
Nên xem ngày tốt xấu như thế nào?
Thông tin ngày tốt xấu mang tính tham khảo văn hóa dân gian. Với các việc nhỏ như đặt lịch hẹn, đi chợ, mua đồ — không nhất thiết phải xem ngày. Với việc quan trọng như cưới hỏi, xây nhà, ký hợp đồng lớn — nên kết hợp thêm lịch trình thực tế, điều kiện gia đình và tư vấn người có chuyên môn. Không nên xem ngày tốt xấu là yếu tố quyết định duy nhất.
Câu hỏi thường gặp
Ngày hoàng đạo và giờ hoàng đạo có khác nhau không?
Có. Ngày hoàng đạo đánh giá toàn bộ ngày đó tốt hay xấu. Giờ hoàng đạo là các khung 2 tiếng trong ngày được xem là thuận lợi — ngay cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo.
Ngày Tam Nương là gì?
Tam Nương là 8 ngày kỵ trong mỗi tháng âm: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 26, 27, 28. Theo quan niệm dân gian, đây là những ngày không nên khởi sự việc quan trọng.
Nguyệt kỵ là gì?
Nguyệt kỵ là 3 ngày xấu trong tháng âm: mùng 5, 14, 23. Theo dân gian, nên tránh xuất hành xa, ký kết và làm việc lớn trong những ngày này.