Nên làm
- Xuất hành, gặp gỡ, làm việc cần sự hanh thông
- Sắp xếp việc quan trọng ở khung giờ hoàng đạo
- Dọn dẹp, sửa sang
- Cầu an, giải hạn
- Chữa bệnh, thăm khám
- Xuất hành, giao dịch nhỏ
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Trừ. Tuy nhiên ngày này có Tam nương, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Tam nương: hạn chế đại sự
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này đạt 75/100 cho việc khai trương, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 50/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 82/100 cho việc xuất hành, có nhiều yếu tố thuận để tham khảo.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 75/100 cho việc động thổ, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 75/100 cho việc ký hợp đồng, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 75/100 cho việc nhập trạch, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ. Theo phân loại hiện tại, đây là Hoàng Đạo — Ngày có cát thần theo bảng hoàng đạo truyền thống, phù hợp để tham khảo khi sắp xếp việc quan trọng.
Trực ngày là Trực Trừ — Trực mang ý nghĩa loại bỏ điều cũ, tẩy trừ điều xấu và làm mới không gian sống.
Hợp: Dọn dẹp, sửa sang, Cầu an, giải hạn, Chữa bệnh, thăm khám, Xuất hành, giao dịch nhỏ.
Nên tránh: Cưới hỏi, Ký hợp đồng lớn, Nhậm chức, nhận việc trọng đại.
Sao tốt trong ngày: Hoàng Đạo, Ngọc Đường, Lộc Mã, Nguyệt Đức, Minh Đường. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Sát Chủ, Huyền Vũ, Cô Thần. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Kỷ Dậu nạp âm Đại Dịch Thổ, thuộc hành Thổ — thiên về ổn định, xây dựng, an cư, nhập trạch và củng cố nền tảng.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Kỷ không nên phá khoán, lập khế ước vội vàng. Ngày Dậu không nên hội họp đông người khi dễ sinh tranh luận.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23-1), Dần (3-5), Mão (5-7), Ngọ (11-13), Mùi (13-15), Dậu (17-19).
Ngày kỵ cần lưu ý: Tam nương: Ngày Tam nương thường được xem là ngày nên thận trọng, hạn chế cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ.
FAQ
Ngày có nhiều yếu tố cát lợi để tham khảo, gồm ngày Hoàng Đạo và Trực Trừ. Tuy nhiên ngày này có Tam nương, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Tý 23-1, Dần 3-5, Mão 5-7, Ngọ 11-13, Mùi 13-15, Dậu 17-19.
Ngày này đạt 75/100 cho việc khai trương, có thể cân nhắc nếu lịch trình phù hợp.
Ngày này đạt 50/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Ngày Kỷ Dậu lục hợp với tuổi Thìn, tam hợp với Tỵ, Sửu.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.