Nên làm
- Việc nhỏ, việc nội bộ, rà soát kế hoạch
- Khai trương
- Ký kết
- Cưới hỏi
- Nhập học, nhận việc
- Xuất hành
Xem ngày tốt xấu theo ngày
✓Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt tận, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
×Khai trương, cưới hỏi, động thổ khi chưa xem xét thêm
Kết luận nhanh
Giờ tốt xấu
Theo từng việc
Ngày này đạt 61/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 61/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 51/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này đạt 61/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Xem chi tiết →Ngày này chỉ đạt 44/100 cho việc nhập trạch, nên tìm ngày khác đẹp hơn.
Xem chi tiết →Xuất hành
Hướng xuất hành chỉ mang tính tham khảo theo lịch dân gian; nên ưu tiên an toàn, thời tiết và điều kiện thực tế.
Can chi
Hỗ trợ, giúp đỡ, dễ thành công.
Dễ xung khắc, nên cẩn trọng.
Tra cứu nhanh
Luận giải
Ngày Bính Thìn, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ. Theo phân loại hiện tại, đây là Hắc Đạo — Ngày thuộc nhóm hắc đạo theo bảng truyền thống; thông tin chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.
Trực ngày là Trực Thành — Trực thành tựu, tốt cho việc hoàn thành, khai mở và cầu kết quả hanh thông.
Hợp: Khai trương, Ký kết, Cưới hỏi, Nhập học, nhận việc, Xuất hành.
Nên tránh: Kiện tụng, Phá dỡ.
Sao tốt trong ngày: Thiên Quý, Tam Hợp, Sinh Khí, Ngọc Đường. Đây là các sao cát, hỗ trợ cho việc hỉ sự, cầu tài và khởi sự.
Sao xấu cần lưu ý: Hắc Đạo, Bạch Hổ, Thiên Hình, Địa Phá. Nên tránh hoặc hóa giải khi tiến hành việc trọng đại.
Ngày Bính Thìn nạp âm Sa Trung Thổ, thuộc hành Thổ — thiên về ổn định, xây dựng, an cư, nhập trạch và củng cố nền tảng.
Bành Tổ bách kỵ: Ngày can Bính không nên tu sửa bếp núc, dễ phát sinh việc không yên. Ngày Thìn không nên khóc lóc, làm tang việc không cần thiết.
Giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (3-5), Thìn (7-9), Tỵ (9-11), Thân (15-17), Dậu (17-19), Hợi (21-23).
Ngày kỵ cần lưu ý: Nguyệt tận: Ngày cuối tháng âm lịch, phù hợp tổng kết, dọn dẹp, hạn chế mở việc mới quá lớn.
FAQ
Ngày có nhiều dấu hiệu nên thận trọng. Nếu là việc hệ trọng, bạn nên chọn ngày khác hoặc hỏi thêm người có chuyên môn. Tuy nhiên ngày này có Nguyệt tận, nên cân nhắc kỹ trước việc lớn.
Dần 3-5, Thìn 7-9, Tỵ 9-11, Thân 15-17, Dậu 17-19, Hợi 21-23.
Ngày này đạt 61/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Ngày này đạt 54/100, nên kiểm tra thêm tuổi, giờ và điều kiện thực tế trước khi chốt.
Ngày Bính Thìn lục hợp với tuổi Dậu, tam hợp với Thân, Tý.
Không. Nội dung chỉ mang tính tham khảo theo lịch pháp dân gian; việc quan trọng vẫn nên xét thêm hoàn cảnh, pháp lý, sức khỏe, tài chính và người liên quan.